虛張形勢 xū zhāng xíng shì · hư trương hình thế Hán Việt: hư trương hình thế · Pinyin: xū zhāng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 張 (trương) + 形 (hình) + 勢 (thế)Pinyinxū zhāng xíng shìHán Việthư trương hình thếCấu tạo虛 + 張 + 形 + 勢 · hư + trương + hình + thế nghĩa thành phần: hư + trương + hình + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张:铺张,夸大。假装出强大的气势。指假造声势,借以吓人。