虛弱不堪 hư nhược bất kham Hán Việt: hư nhược bất kham Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 弱 (nhược) + 不 (bất) + 堪 (kham)Hán Việthư nhược bất khamCấu tạo虛 + 弱 + 不 + 堪 · hư + nhược + bất + kham nghĩa thành phần: hư + nhược + bất + kham Nghĩa EngCihui 虛弱不堪 ūruòbùkān f.e. as weak as a cat