虛心下氣

hư tâm hạ khí

Hán Việt: hư tâm hạ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tâm) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛心下氣 ūxīnxiàqì f.e. modest and humble; reserved