虛心冷氣

xū xīn lěng qì hư tâm lãnh khí

Hán Việt: hư tâm lãnh khí · Pinyin: xū xīn lěng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tâm) + (lãnh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:虚假;冷:不热情。心虚胆怯、低三下四的样子。也指虚伪做作,假装殷勤
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情虚胆怯﹐低声下气的样子。 2.犹言虚情假意。