虛報邀功 hư báo yêu công Hán Việt: hư báo yêu công Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 報 (báo) + 邀 (yêu) + 功 (công)Hán Việthư báo yêu côngCấu tạo虛 + 報 + 邀 + 功 · hư + báo + yêu + công nghĩa thành phần: hư + báo + yêu + công Nghĩa EngCihui 虛報邀功 ūbàoyāogōng f.e. seek merit by false pretenses