虛擬內存 xū nǐ nèi cún · hư nghĩ nội tồn Hán Việt: hư nghĩ nội tồn · Pinyin: xū nǐ nèi cún Tổng quan bộ nhớ ảo Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyinxū nǐ nèi cúnHán Việthư nghĩ nội tồnCấu tạo虛 + 擬 + 內 + 存 · hư + nghĩ + nội + tồn nghĩa thành phần: hư + nghĩ + nội + tồn Nghĩa ViệtCihui bộ nhớ ảo