虛推古人 xū tuī gǔ rén · hư thôi cổ nhân Hán Việt: hư thôi cổ nhân · Pinyin: xū tuī gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 推 (thôi) + 古 (cổ) + 人 (nhân)Pinyinxū tuī gǔ rénHán Việthư thôi cổ nhânCấu tạo虛 + 推 + 古 + 人 · hư + thôi + cổ + nhân nghĩa thành phần: hư + thôi + cổ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚:凭空。凭空推崇古人