虛數單位 xū shù dān wèi · hư sổ đan vị Hán Việt: hư sổ đan vị · Pinyin: xū shù dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 數 (sổ) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinxū shù dān wèiHán Việthư sổ đan vịCấu tạo虛 + 數 + 單 + 位 · hư + sổ + đan + vị nghĩa thành phần: hư + sổ + đan + vị