虛文縟節

xū wén rù jié hư văn nhục tiết

Hán Việt: hư văn nhục tiết · Pinyin: xū wén rù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (văn) + (nhục) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文、节:旧指礼节、仪式;缛:繁重。繁琐、不切实际的的礼节或仪式。也比喻繁琐且不必要的手续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚伪的礼数﹐繁琐的仪节。