虛無妄想

hư vô vọng tưởng

Hán Việt: hư vô vọng tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (vô) + (vọng) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛無妄想 ūwú wàngxiǎng n. <psy.> nihilism; nihilistic delusion