虛晃一下

hư hoảng nhất hạ

Hán Việt: hư hoảng nhất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoảng) + (nhất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛晃一下 ūhuǎng yīxià v.p. make a false move; feint