虛晃一槍
hư hoảng nhất thương
Hán Việt: hư hoảng nhất thương · Pinyin: xiù huàng yī qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容佯作进攻,以便退却。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻用假象迷惑对方。
Eng
- Cihui 虛晃一槍 ūhuǎngyīqiāng f.e. feint to deceive the enemy; make a gesture of attacking/firing