虚构无端

xu gou wu duanhư cấu vô đoan

Hán Việt: hư cấu vô đoan · Pinyin: xu gou wu duan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

假造没有根据的事。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 構 (cấu) + 無 (vô) + 端 (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假造没有根据的事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚构小说 · 虚构的事 · 虚构的人 · 无端的指责 · 无端端 · 虚构的 · 虚构的事物 · 虚构的故事