虛枯吹生 xū kū chuī shēng · hư khô xuy sanh Hán Việt: hư khô xuy sanh · Pinyin: xū kū chuī shēng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 枯 (khô) + 吹 (xuy) + 生 (sanh)Pinyinxū kū chuī shēngHán Việthư khô xuy sanhCấu tạo虛 + 枯 + 吹 + 生 · hư + khô + xuy + sanh nghĩa thành phần: hư + khô + xuy + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚:同“嘘”,呼气。把枯的吹活,活的吹枯。形容口才极好。