虛比浮詞 xū bǐ fú cí · hư bỉ phù từ Hán Việt: hư bỉ phù từ · Pinyin: xū bǐ fú cí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 比 (bỉ) + 浮 (phù) + 詞 (từ)Pinyinxū bǐ fú cíHán Việthư bỉ phù từCấu tạo虛 + 比 + 浮 + 詞 · hư + bỉ + phù + từ nghĩa thành phần: hư + bỉ + phù + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚比:虚拟的比方。泛泛地讲空话。