虛氣平心 xū qì píng xīn · hư khí bình tâm Hán Việt: hư khí bình tâm · Pinyin: xū qì píng xīn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 氣 (khí) + 平 (bình) + 心 (tâm)Pinyinxū qì píng xīnHán Việthư khí bình tâmCấu tạo虛 + 氣 + 平 + 心 · hư + khí + bình + tâm nghĩa thành phần: hư + khí + bình + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚:通“舒”。心平气和