虛火上升 hư hỏa thượng thăng Hán Việt: hư hỏa thượng thăng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 火 (hỏa) + 上 (thượng) + 升 (thăng)Hán Việthư hỏa thượng thăngCấu tạo虛 + 火 + 上 + 升 · hư + hỏa + thượng + thăng nghĩa thành phần: hư + hỏa + thượng + thăng Nghĩa EngCihui 虛火上升 ūhuǒshàngshēng f.e. easily excited; irascible