虚空处定
hư không xử định
Hán Việt: hư không xử định
Tổng quan
hư không xứ định (術語)空處定之具名。四空處定之一。見空處條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hư không xứ định (術語)空處定之具名。四空處定之一。見空處條。☸
Hán Việt: hư không xử định
hư không xứ định (術語)空處定之具名。四空處定之一。見空處條。☸