虛美燻心

xū měi xūn xīn hư mĩ huân tâm

Hán Việt: hư mĩ huân tâm · Pinyin: xū měi xūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (mĩ) + (huân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:虚假;熏心:迷了心窍。被美好的假象所迷惑