虛而不淈 xū ér bù gǔ Pinyin: xū ér bù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 淈Pinyinxū ér bù gǔCấu tạo虛 + 而 + 不 + 淈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淈:穷竭。原比喻天地为风箱,愈空虚愈不穷竭,愈推拉愈多排风。多比喻愈虚心求知,知识就越丰富。