虛譽欺人 xū yù qī rén · hư dự khi nhân Hán Việt: hư dự khi nhân · Pinyin: xū yù qī rén Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 譽 (dự) + 欺 (khi) + 人 (nhân)Pinyinxū yù qī rénHán Việthư dự khi nhânCấu tạo虛 + 譽 + 欺 + 人 · hư + dự + khi + nhân nghĩa thành phần: hư + dự + khi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誉:声誉,名誉。用虚假的声誉欺骗人。