虛堂

xū tánghư đường

Hán Việt: hư đường · Pinyin: xū táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高堂。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 堂 (đường)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Hiệu của Thiền sư Trí Ngu đời Tống
  • Nguồn khác Trí Ngu
  • Nguồn khác Hiệu của Thiền sư Vĩnh Ninh đời Nguyên
  • Nguồn khác Vĩnh Ninh

Từ liên quan

Gần nghĩa

虛堂錄 · 虛堂集 · 虛堂三問 · 堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂姪