虛室上白 xū shì shàng bái · hư thất thượng bạch Hán Việt: hư thất thượng bạch · Pinyin: xū shì shàng bái Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 室 (thất) + 上 (thượng) + 白 (bạch)Pinyinxū shì shàng báiHán Việthư thất thượng bạchCấu tạo虛 + 室 + 上 + 白 · hư + thất + thượng + bạch nghĩa thành phần: hư + thất + thượng + bạch