虛己受人 xū jǐ shòu rén · hư kỉ thụ nhân Hán Việt: hư kỉ thụ nhân · Pinyin: xū jǐ shòu rén Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 己 (kỉ) + 受 (thụ) + 人 (nhân)Pinyinxū jǐ shòu rénHán Việthư kỉ thụ nhânCấu tạo虛 + 己 + 受 + 人 · hư + kỉ + thụ + nhân nghĩa thành phần: hư + kỉ + thụ + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不自滿自傲,而能虛心接受別人的意見。《韓詩外傳》卷二:「君子盛德而卑,虛己以受人。」