虛心下氣

hư tâm hạ khí

Hán Việt: hư tâm hạ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (tâm) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放下意氣而不抱持成見。《紅樓夢》第三五回:「待要虛心下氣磨轉他,又見人多,不好下氣的。」

Eng

  • Cihui 虛心下氣 ūxīnxiàqì f.e. modest and humble; reserved