虚心合掌

hư tâm hợp chưởng

Hán Việt: hư tâm hợp chưởng

Tổng quan

hư tâm hợp chưởng (術語)十二合掌之一。合十指之頭而掌之中心稍為相離者。梵云三補吒,梵(Saṃpuṭa)合掌。見大日經疏十三。☸

Cấu tạo: (hư) + (tâm) + (hợp) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư tâm hợp chưởng (術語)十二合掌之一。合十指之頭而掌之中心稍為相離者。梵云三補吒,梵(Saṃpuṭa)合掌。見大日經疏十三。☸