虛心眼兒 hư tâm nhãn nhi Hán Việt: hư tâm nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việthư tâm nhãn nhiCấu tạo虛 + 心 + 眼 + 兒 · hư + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: hư + tâm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 虛心眼兒 ūxīnyǎnr n. <coll.> 1. deceit 2. guilty conscience