虛懷聽納

hư hoài thính nạp

Hán Việt: hư hoài thính nạp

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoài) + (thính) + (nạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛懷聽納 ūhuáitīngnà f.e. receive instruction in a humble manner