虛擬世界 xū nǐ shì jiè · hư nghĩ thế giới Hán Việt: hư nghĩ thế giới · Pinyin: xū nǐ shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinxū nǐ shì jièHán Việthư nghĩ thế giớiCấu tạo虛 + 擬 + 世 + 界 · hư + nghĩ + thế + giới nghĩa thành phần: hư + nghĩ + thế + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指通过虚拟现实的技术构成的网络世界。