虛擬教研 xū nǐ jiào yán · hư nghĩ giáo nghiên Hán Việt: hư nghĩ giáo nghiên · Pinyin: xū nǐ jiào yán Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 教 (giáo) + 研 (nghiên)Pinyinxū nǐ jiào yánHán Việthư nghĩ giáo nghiênCấu tạo虛 + 擬 + 教 + 研 · hư + nghĩ + giáo + nghiên nghĩa thành phần: hư + nghĩ + giáo + nghiên