虛擬現實

xū nǐ xiàn shí hư nghĩ hiện thật

Hán Việt: hư nghĩ hiện thật · Pinyin: xū nǐ xiàn shí

Tổng quan

thực tế ảo

Cấu tạo: (hư) + (nghĩ) + (hiện) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực tế ảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种计算机技术。利用计算机生成高度逼真的虚拟环境,通过多种传感设备使人产生身临其境的感觉,并可实现人与该环境的自然交互。

Eng

  • CC-CEDICT virtual reality
  • Cihui virtual reality