虛擬經濟 xū nǐ jīng jì · hư nghĩ kinh tể Hán Việt: hư nghĩ kinh tể · Pinyin: xū nǐ jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinxū nǐ jīng jìHán Việthư nghĩ kinh tểCấu tạo虛 + 擬 + 經 + 濟 · hư + nghĩ + kinh + tể nghĩa thành phần: hư + nghĩ + kinh + tể