虛擬設備 hư nghĩ thiết bị Hán Việt: hư nghĩ thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擬 (nghĩ) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việthư nghĩ thiết bịCấu tạo虛 + 擬 + 設 + 備 · hư + nghĩ + thiết + bị nghĩa thành phần: hư + nghĩ + thiết + bị Nghĩa EngCihui virtual appliance