虛擲光陰 xū zhì guāng yīn · hư trịch quang âm Hán Việt: hư trịch quang âm · Pinyin: xū zhì guāng yīn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擲 (trịch) + 光 (quang) + 陰 (âm)Pinyinxū zhì guāng yīnHán Việthư trịch quang âmCấu tạo虛 + 擲 + 光 + 陰 · hư + trịch + quang + âm nghĩa thành phần: hư + trịch + quang + âm Nghĩa EngCihui 虛擲光陰 ūzhìguāngyīn v.o. fritter away one's time