虛晃一下 hư hoảng nhất hạ Hán Việt: hư hoảng nhất hạ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 晃 (hoảng) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Hán Việthư hoảng nhất hạCấu tạo虛 + 晃 + 一 + 下 · hư + hoảng + nhất + hạ nghĩa thành phần: hư + hoảng + nhất + hạ Nghĩa EngCihui 虛晃一下 ūhuǎng yīxià v.p. make a false move; feint