虛曳弓弦

hư duệ cung huyền

Hán Việt: hư duệ cung huyền

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (duệ) + (cung) + (huyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虛曳弓弦 ūyègōngxián f.e. lay hands upon one's bow and make as if to shoot