虛無假設

xū wú jiǎ shè hư vô giả thiết

Hán Việt: hư vô giả thiết · Pinyin: xū wú jiǎ shè

Tổng quan

giả thuyết null (thống kê)

Cấu tạo: (hư) + (vô) + (giả) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả thuyết null (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT null hypothesis (statistics)
  • Cihui null hypothesis (statistics)