虛無恬淡 xū wú tián dàn · hư vô điềm đạm Hán Việt: hư vô điềm đạm · Pinyin: xū wú tián dàn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 無 (vô) + 恬 (điềm) + 淡 (đạm)Pinyinxū wú tián dànHán Việthư vô điềm đạmCấu tạo虛 + 無 + 恬 + 淡 · hư + vô + điềm + đạm nghĩa thành phần: hư + vô + điềm + đạm