虛爲委蛇 xū wéi wēi yí · hư vi ủy xà Hán Việt: hư vi ủy xà · Pinyin: xū wéi wēi yí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 爲 (vi) + 委 (ủy) + 蛇 (xà)Pinyinxū wéi wēi yíHán Việthư vi ủy xàCấu tạo虛 + 爲 + 委 + 蛇 · hư + vi + ủy + xà nghĩa thành phần: hư + vi + ủy + xà