虛而不淈 xū ér bù gǔ Pinyin: xū ér bù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 淈Pinyinxū ér bù gǔCấu tạo虛 + 而 + 不 + 淈