虛耗公帑 hư háo công nô Hán Việt: hư háo công nô Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 耗 (háo) + 公 (công) + 帑 (nô)Hán Việthư háo công nôCấu tạo虛 + 耗 + 公 + 帑 · hư + háo + công + nô nghĩa thành phần: hư + háo + công + nô Nghĩa EngCihui 虛耗公帑 ūhào gōngtǎng v.o. waste public funds