虜奪 lǔ duó·lỗ đoạt Hán Việt: lỗ đoạt · Pinyin: lǔ duó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.掠夺。 Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 奪 (đoạt)Pinyinlǔ duóHán Việtlỗ đoạtCấu tạo虜 + 奪 · lỗ + đoạt nghĩa thành phần: lỗ + đoạt Từ liên quan Gần nghĩa奪偶 · 奪冠 · 夺占 · 奪去 · 奪取 · 奪回 · 奪得 · 夺志