虞美人鹼 ngu mĩ nhân dảm Hán Việt: ngu mĩ nhân dảm Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 鹼 (dảm)Hán Việtngu mĩ nhân dảmCấu tạo虞 + 美 + 人 + 鹼 · ngu + mĩ + nhân + dảm nghĩa thành phần: ngu + mĩ + nhân + dảm