虞褚歐顏 yú chǔ ōu yán · ngu trử âu nhan Hán Việt: ngu trử âu nhan · Pinyin: yú chǔ ōu yán Tổng quan Cấu tạo: 虞 (ngu) + 褚 (trử) + 歐 (âu) + 顏 (nhan)Pinyinyú chǔ ōu yánHán Việtngu trử âu nhanCấu tạo虞 + 褚 + 歐 + 顏 · ngu + trử + âu + nhan nghĩa thành phần: ngu + trử + âu + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虞世南、褚遂良、欧阳询、颜真卿,古代四位书法家。泛指楷书的各种流派。