號啕痛哭

háo táo tòng kū hào đào thống khốc

Hán Việt: hào đào thống khốc · Pinyin: háo táo tòng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (đào) + (thống) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放聲大哭。《老殘遊記》第一四回:「想一想,一家人都沒有了,就賸了自己,沒有一個不是號啕痛哭。」也作「號咷痛哭」、「嚎啕痛哭」。

Eng

  • Cihui 號啕痛哭 áotáotòngkū f.e. cry loudly; burst into a storm of tears