號天叫屈 háo tiān jiào qū · hào thiên khiếu khuất Hán Việt: hào thiên khiếu khuất · Pinyin: háo tiān jiào qū Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 天 (thiên) + 叫 (khiếu) + 屈 (khuất)Pinyinháo tiān jiào qūHán Việthào thiên khiếu khuấtCấu tạo號 + 天 + 叫 + 屈 · hào + thiên + khiếu + khuất nghĩa thành phần: hào + thiên + khiếu + khuất