號天哭地

háo tiān kū dì hào thiên khốc địa

Hán Việt: hào thiên khốc địa · Pinyin: háo tiān kū dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên) + (khốc) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呼天喊地的放聲大哭。形容十分悲傷。《水滸傳》第八回:「正在閣裡寫了,欲付與泰山收時,只見林冲的娘子號天哭地叫將來。」

Eng

  • Cihui 號天哭地 áotiānkūdì f.e. bay at the moon