號天大哭

hào thiên đại khốc

Hán Việt: hào thiên đại khốc

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên) + (đại) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放聲大哭。《儒林外史》第六回:「趙氏號天大哭,哭了又罵,罵了又哭,足足鬧了一夜。」

Eng

  • Cihui 號天大哭 áotiāndàkū f.e. weep loudly; call upon Heaven