號天扣地

háo tiān kòu dì hào thiên khấu địa

Hán Việt: hào thiên khấu địa · Pinyin: háo tiān kòu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên) + (khấu) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲呼天,以頭撞地。形容極為悲痛。《晉書.卷九.孝武帝紀》:「朕以不造,奄丁閔凶,號天扣地,靡知所訴。」也作「號天叩地」。