號慟崩摧 háo tòng bēng cuī · hào đỗng băng tồi Hán Việt: hào đỗng băng tồi · Pinyin: háo tòng bēng cuī Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 慟 (đỗng) + 崩 (băng) + 摧 (tồi)Pinyinháo tòng bēng cuīHán Việthào đỗng băng tồiCấu tạo號 + 慟 + 崩 + 摧 · hào + đỗng + băng + tồi nghĩa thành phần: hào + đỗng + băng + tồi